Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
puzzle
noun/ˈpʌzl/
câu đố
“a crossword puzzle”
một câu đố ô chữ
“a crossword puzzle”
một câu đố ô chữ
puzzle nghĩa là gì?
"puzzle" nghĩa là câu đố.
puzzle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈpʌzl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "puzzle"?
a crossword puzzle (một câu đố ô chữ)