qualitative nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

qualitative

adjective
/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
chất lượng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

qualitative nghĩa là gì?

"qualitative" nghĩa là chất lượng.

qualitative phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll