purple nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

purple

adjective
/ˈpɜːpl//ˈpɜːrpl/
màu tím

a purple flower/dress

một bông hoa/váy màu tím

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

purple nghĩa là gì?

"purple" nghĩa là màu tím; màu tím.

purple phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɜːpl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "purple"?

a purple flower/dress (một bông hoa/váy màu tím)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll