purely nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

purely

adverb
/ˈpjʊəli//ˈpjʊrli/
hoàn toàn

I saw the letter purely by chance.

Tôi nhìn thấy bức thư hoàn toàn tình cờ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

purely nghĩa là gì?

"purely" nghĩa là hoàn toàn.

purely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpjʊəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "purely"?

I saw the letter purely by chance. (Tôi nhìn thấy bức thư hoàn toàn tình cờ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll