pursue nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

pursue

verb
/pəˈsjuː//pərˈsuː/
theo đuổi

to pursue a goal

để theo đuổi một mục tiêu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pursue nghĩa là gì?

"pursue" nghĩa là theo đuổi.

pursue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈsjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pursue"?

to pursue a goal (để theo đuổi một mục tiêu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll