purchase nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

purchase

noun
/ˈpɜːtʃəs//ˈpɜːrtʃəs/
mua hàng

to make a purchase (= buy something)

mua hàng (= mua cái gì đó)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

purchase nghĩa là gì?

"purchase" nghĩa là mua hàng; mua hàng.

purchase phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɜːtʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "purchase"?

to make a purchase (= buy something) (mua hàng (= mua cái gì đó))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll