Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
pure
adjective/pjʊə(r)//pjʊr/
tinh khiết
“pure gold”
vàng nguyên chất
“pure gold”
vàng nguyên chất
pure nghĩa là gì?
"pure" nghĩa là tinh khiết.
pure phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pjʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "pure"?
pure gold (vàng nguyên chất)