precede nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

precede

verb
/prɪˈsiːd/
đi trước

the years preceding the war

những năm trước chiến tranh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

precede nghĩa là gì?

"precede" nghĩa là đi trước.

precede phát âm như thế nào?

Phiên âm: /prɪˈsiːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "precede"?

the years preceding the war (những năm trước chiến tranh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll