precious nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

precious

adjective
/ˈpreʃəs/
quý giá

a precious vase

một chiếc bình quý giá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

precious nghĩa là gì?

"precious" nghĩa là quý giá.

precious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpreʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "precious"?

a precious vase (một chiếc bình quý giá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll