Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
prayer
noun/preə(r)//prer/
cầu nguyện
“to say your prayers”
nói những lời cầu nguyện của bạn
“to say your prayers”
nói những lời cầu nguyện của bạn
prayer nghĩa là gì?
"prayer" nghĩa là cầu nguyện.
prayer phát âm như thế nào?
Phiên âm: /preə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "prayer"?
to say your prayers (nói những lời cầu nguyện của bạn)