praise nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

praise

noun
/preɪz/
khen ngợi

The team coach singled out two players for special praise.

Huấn luyện viên của đội đã chọn ra hai cầu thủ để khen ngợi đặc biệt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

praise nghĩa là gì?

"praise" nghĩa là khen ngợi; khen ngợi.

praise phát âm như thế nào?

Phiên âm: /preɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "praise"?

The team coach singled out two players for special praise. (Huấn luyện viên của đội đã chọn ra hai cầu thủ để khen ngợi đặc biệt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll