precise nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

precise

adjective
/prɪˈsaɪs/
chính xác

precise details/instructions/measurements

chi tiết/hướng dẫn/số đo chính xác

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

precise nghĩa là gì?

"precise" nghĩa là chính xác.

precise phát âm như thế nào?

Phiên âm: /prɪˈsaɪs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "precise"?

precise details/instructions/measurements (chi tiết/hướng dẫn/số đo chính xác)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll