patience nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

patience

noun
/ˈpeɪʃns/
kiên nhẫn

She has little patience with (= will not accept or consider) such views.

Cô ấy có chút kiên nhẫn với (= sẽ không chấp nhận hoặc xem xét) những quan điểm như vậy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

patience nghĩa là gì?

"patience" nghĩa là kiên nhẫn.

patience phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpeɪʃns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "patience"?

She has little patience with (= will not accept or consider) such views. (Cô ấy có chút kiên nhẫn với (= sẽ không chấp nhận hoặc xem xét) những quan điểm như vậy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll