Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
path
noun/pɑːθ//pæθ/
con đường
“a dirt/gravel/concrete path”
một con đường đất/sỏi/bê tông
“a dirt/gravel/concrete path”
một con đường đất/sỏi/bê tông
path nghĩa là gì?
"path" nghĩa là con đường.
path phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pɑːθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "path"?
a dirt/gravel/concrete path (một con đường đất/sỏi/bê tông)