pause nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

pause

noun
/pɔːz/
tạm dừng

There was a long pause before she answered.

Có một khoảng lặng dài trước khi cô trả lời.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

pause nghĩa là gì?

"pause" nghĩa là tạm dừng; tạm dừng.

pause phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pɔːz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "pause"?

There was a long pause before she answered. (Có một khoảng lặng dài trước khi cô trả lời.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll