patrol nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

patrol

noun
/pəˈtrəʊl/
tuần tra

Security guards make regular patrols at night.

Nhân viên bảo vệ thường xuyên tuần tra vào ban đêm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

patrol nghĩa là gì?

"patrol" nghĩa là tuần tra; tuần tra.

patrol phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈtrəʊl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "patrol"?

Security guards make regular patrols at night. (Nhân viên bảo vệ thường xuyên tuần tra vào ban đêm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll