patchy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

patchy

adjective
/ˈpætʃi/
loang lổ

patchy clouds

mây loang lổ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

patchy nghĩa là gì?

"patchy" nghĩa là loang lổ.

patchy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpætʃi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "patchy"?

patchy clouds (mây loang lổ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll