Từ vựng
C1 · advanced · oxford
patch
noun/pætʃ/
vá
“a black dog with a white patch on its back”
một con chó đen có đốm trắng trên lưng
“a black dog with a white patch on its back”
một con chó đen có đốm trắng trên lưng
patch nghĩa là gì?
"patch" nghĩa là vá.
patch phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pætʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "patch"?
a black dog with a white patch on its back (một con chó đen có đốm trắng trên lưng)