patchily nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

patchily

adverb
chắp vá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

patchily nghĩa là gì?

"patchily" nghĩa là chắp vá.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll