Eng
Scroll
patchily nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
patchily
adverb
chắp vá
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
password
past
pastor
patch
patchy
patent
path
pathway
patience
Câu hỏi thường gặp
patchily nghĩa là gì?
"patchily" nghĩa là chắp vá.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập