outlook nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

outlook

noun
/ˈaʊtlʊk/
triển vọng

Travel broadens your outlook.

Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

outlook nghĩa là gì?

"outlook" nghĩa là triển vọng.

outlook phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaʊtlʊk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "outlook"?

Travel broadens your outlook. (Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll