outrage nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

outrage

noun
/ˈaʊtreɪdʒ/
phẫn nộ

The judge's remarks caused public outrage.

Phát biểu của thẩm phán khiến dư luận phẫn nộ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

outrage nghĩa là gì?

"outrage" nghĩa là phẫn nộ; phẫn nộ.

outrage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaʊtreɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "outrage"?

The judge's remarks caused public outrage. (Phát biểu của thẩm phán khiến dư luận phẫn nộ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll