output nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

output

noun
/ˈaʊtpʊt/
đầu ra

Manufacturing output has increased by 8 per cent.

Sản lượng sản xuất tăng 8%.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

output nghĩa là gì?

"output" nghĩa là đầu ra.

output phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaʊtpʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "output"?

Manufacturing output has increased by 8 per cent. (Sản lượng sản xuất tăng 8%.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll