outside nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

outside

adjective
/ˈaʊtsaɪd/
bên ngoài

The outside walls are damp.

Các bức tường bên ngoài ẩm ướt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

outside nghĩa là gì?

"outside" nghĩa là bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài.

outside phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaʊtsaɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "outside"?

The outside walls are damp. (Các bức tường bên ngoài ẩm ướt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll