outline nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

outline

noun
/ˈaʊtlaɪn/
phác thảo

This is a brief outline of the events.

Đây là một phác thảo ngắn gọn về các sự kiện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

outline nghĩa là gì?

"outline" nghĩa là phác thảo; phác thảo.

outline phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈaʊtlaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "outline"?

This is a brief outline of the events. (Đây là một phác thảo ngắn gọn về các sự kiện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll