ornate nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ornate

adjective
/ɔɹˈneɪt/
trang trí công phu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ornate nghĩa là gì?

"ornate" nghĩa là trang trí công phu.

ornate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɔɹˈneɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll