Từ vựng
A1 · basic · oxford
other
adjective/ˈʌðə(r)//ˈʌðər/
khác
“Mr Harris and Mrs Bate and three other teachers were there.”
Ông Harris, bà Bate và ba giáo viên khác đều có mặt ở đó.
“Mr Harris and Mrs Bate and three other teachers were there.”
Ông Harris, bà Bate và ba giáo viên khác đều có mặt ở đó.
other nghĩa là gì?
"other" nghĩa là khác; khác.
other phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʌðə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "other"?
Mr Harris and Mrs Bate and three other teachers were there. (Ông Harris, bà Bate và ba giáo viên khác đều có mặt ở đó.)