ostensibly nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

ostensibly

adverb
/ɒˈstɛn.sɪ.bli/
bề ngoài

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ostensibly nghĩa là gì?

"ostensibly" nghĩa là bề ngoài.

ostensibly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɒˈstɛn.sɪ.bli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll