Từ vựng
C1 · advanced · oxford
noble
adjective/ˈnəʊbl/
cao quý
“a noble leader”
một nhà lãnh đạo cao quý
“a noble leader”
một nhà lãnh đạo cao quý
noble nghĩa là gì?
"noble" nghĩa là cao quý.
noble phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈnəʊbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "noble"?
a noble leader (một nhà lãnh đạo cao quý)