noisy nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

noisy

adjective
/ˈnɔɪzi/
ồn ào

noisy children/traffic/crowds

trẻ em ồn ào/giao thông/đám đông

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

noisy nghĩa là gì?

"noisy" nghĩa là ồn ào.

noisy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnɔɪzi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "noisy"?

noisy children/traffic/crowds (trẻ em ồn ào/giao thông/đám đông)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll