naval nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

naval

adjective
/ˈneɪvl/
hải quân

a naval base/officer/battle

căn cứ hải quân/sĩ quan/trận chiến

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

naval nghĩa là gì?

"naval" nghĩa là hải quân.

naval phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈneɪvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "naval"?

a naval base/officer/battle (căn cứ hải quân/sĩ quan/trận chiến)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll