Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
native
adjective/ˈneɪtɪv/
bản xứ
“your native land/country/city”
quê hương/đất nước/thành phố của bạn
“your native land/country/city”
quê hương/đất nước/thành phố của bạn
native nghĩa là gì?
"native" nghĩa là bản xứ; bản xứ.
native phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈneɪtɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "native"?
your native land/country/city (quê hương/đất nước/thành phố của bạn)