navigation nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

navigation

noun
/ˌnævɪˈɡeɪʃn/
điều hướng

a maker of in-car navigation systems

nhà sản xuất hệ thống định vị trong ô tô

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

navigation nghĩa là gì?

"navigation" nghĩa là điều hướng.

navigation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌnævɪˈɡeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "navigation"?

a maker of in-car navigation systems (nhà sản xuất hệ thống định vị trong ô tô)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll