Từ vựng
C1 · advanced · oxford
morality
noun/məˈræləti/
đạo đức
“matters of public/private morality”
vấn đề đạo đức công/riêng
“matters of public/private morality”
vấn đề đạo đức công/riêng
morality nghĩa là gì?
"morality" nghĩa là đạo đức.
morality phát âm như thế nào?
Phiên âm: /məˈræləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "morality"?
matters of public/private morality (vấn đề đạo đức công/riêng)