moreover nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

moreover

adverb
/mɔːrˈəʊvə(r)//mɔːrˈəʊvər/
hơn nữa

A talented artist, he was, moreover, a writer of some note.

Là một nghệ sĩ tài năng, hơn nữa, ông còn là một nhà văn nổi tiếng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

moreover nghĩa là gì?

"moreover" nghĩa là hơn nữa.

moreover phát âm như thế nào?

Phiên âm: /mɔːrˈəʊvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "moreover"?

A talented artist, he was, moreover, a writer of some note. (Là một nghệ sĩ tài năng, hơn nữa, ông còn là một nhà văn nổi tiếng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll