Từ vựng
C1 · advanced · oxford
merit
noun/ˈmerɪt/
công đức
“a work of outstanding artistic merit”
một tác phẩm có giá trị nghệ thuật xuất sắc
“a work of outstanding artistic merit”
một tác phẩm có giá trị nghệ thuật xuất sắc
merit nghĩa là gì?
"merit" nghĩa là công đức.
merit phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmerɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "merit"?
a work of outstanding artistic merit (một tác phẩm có giá trị nghệ thuật xuất sắc)