message nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

message

noun
/ˈmesɪdʒ/
tin nhắn

There were no messages for me at the hotel.

Không có tin nhắn nào cho tôi ở khách sạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

message nghĩa là gì?

"message" nghĩa là tin nhắn.

message phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmesɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "message"?

There were no messages for me at the hotel. (Không có tin nhắn nào cho tôi ở khách sạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll