mess nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

mess

noun
/mes/
lộn xộn

The room was in a mess.

Căn phòng thật bừa bộn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mess nghĩa là gì?

"mess" nghĩa là lộn xộn.

mess phát âm như thế nào?

Phiên âm: /mes/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mess"?

The room was in a mess. (Căn phòng thật bừa bộn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll