manipulation nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

manipulation

noun
/məˌnɪpjuˈleɪʃn/
thao túng

Advertising like this is a cynical manipulation of the elderly.

Quảng cáo như thế này là một sự thao túng đầy hoài nghi của người già.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

manipulation nghĩa là gì?

"manipulation" nghĩa là thao túng.

manipulation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /məˌnɪpjuˈleɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "manipulation"?

Advertising like this is a cynical manipulation of the elderly. (Quảng cáo như thế này là một sự thao túng đầy hoài nghi của người già.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll