manufacturing nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

manufacturing

noun
/ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/
chế tạo

Many jobs in manufacturing were lost during the recession.

Nhiều việc làm trong ngành sản xuất đã bị mất trong thời kỳ suy thoái.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

manufacturing nghĩa là gì?

"manufacturing" nghĩa là chế tạo.

manufacturing phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "manufacturing"?

Many jobs in manufacturing were lost during the recession. (Nhiều việc làm trong ngành sản xuất đã bị mất trong thời kỳ suy thoái.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll