mandatory nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

mandatory

adjective
/ˈmændətəri//ˈmændətɔːri/
bắt buộc

The offence carries a mandatory life sentence.

Hành vi phạm tội mang bản án chung thân bắt buộc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mandatory nghĩa là gì?

"mandatory" nghĩa là bắt buộc.

mandatory phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmændətəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mandatory"?

The offence carries a mandatory life sentence. (Hành vi phạm tội mang bản án chung thân bắt buộc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll