manage nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

manage

verb
/ˈmænɪdʒ/
quản lý

to manage a business/factory/bank/hotel/soccer team

quản lý một doanh nghiệp/nhà máy/ngân hàng/khách sạn/đội bóng đá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

manage nghĩa là gì?

"manage" nghĩa là quản lý.

manage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmænɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "manage"?

to manage a business/factory/bank/hotel/soccer team (quản lý một doanh nghiệp/nhà máy/ngân hàng/khách sạn/đội bóng đá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll