loss nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

loss

noun
/lɒs//lɔːs/
mất mát

I want to report the loss of a package.

Tôi muốn báo cáo việc mất một gói hàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

loss nghĩa là gì?

"loss" nghĩa là mất mát.

loss phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lɒs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "loss"?

I want to report the loss of a package. (Tôi muốn báo cáo việc mất một gói hàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll