liquid nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

liquid

adjective
/ˈlɪkwɪd/
chất lỏng

liquid nitrogen

nitơ lỏng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

liquid nghĩa là gì?

"liquid" nghĩa là chất lỏng; chất lỏng.

liquid phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɪkwɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "liquid"?

liquid nitrogen (nitơ lỏng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll