Từ vựng
C1 · advanced · oxford
listing
noun/ˈlɪstɪŋ/
niêm yết
“a comprehensive listing of all airlines”
một danh sách đầy đủ của tất cả các hãng hàng không
“a comprehensive listing of all airlines”
một danh sách đầy đủ của tất cả các hãng hàng không
listing nghĩa là gì?
"listing" nghĩa là niêm yết.
listing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlɪstɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "listing"?
a comprehensive listing of all airlines (một danh sách đầy đủ của tất cả các hãng hàng không)