Từ vựng
A1 · basic · oxford
listen
verb/ˈlɪsn/
lắng nghe
“Listen! What's that noise? Can you hear it?”
Nghe! Tiếng ồn đó là gì? Bạn có thể nghe thấy nó không?
“Listen! What's that noise? Can you hear it?”
Nghe! Tiếng ồn đó là gì? Bạn có thể nghe thấy nó không?
listen nghĩa là gì?
"listen" nghĩa là lắng nghe.
listen phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈlɪsn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "listen"?
Listen! What's that noise? Can you hear it? (Nghe! Tiếng ồn đó là gì? Bạn có thể nghe thấy nó không?)