lion nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

lion

noun
/ˈlaɪən/
sư tử

The lion shook its mane and roared.

Con sư tử lắc bờm và gầm lên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lion nghĩa là gì?

"lion" nghĩa là sư tử.

lion phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlaɪən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lion"?

The lion shook its mane and roared. (Con sư tử lắc bờm và gầm lên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll