linear nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

linear

adjective
/ˈlɪniə(r)//ˈlɪniər/
tuyến tính

In his art he broke the laws of scientific linear perspective.

Trong nghệ thuật của mình, ông đã phá vỡ các quy luật về quan điểm tuyến tính khoa học.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

linear nghĩa là gì?

"linear" nghĩa là tuyến tính.

linear phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɪniə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "linear"?

In his art he broke the laws of scientific linear perspective. (Trong nghệ thuật của mình, ông đã phá vỡ các quy luật về quan điểm tuyến tính khoa học.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll