Từ vựng
A1 · basic · oxford
line
noun/laɪn/
dòng
“a straight/solid/dotted/dashed line”
một đường thẳng/nét/chấm/nét đứt
“a straight/solid/dotted/dashed line”
một đường thẳng/nét/chấm/nét đứt
line nghĩa là gì?
"line" nghĩa là dòng; dòng.
line phát âm như thế nào?
Phiên âm: /laɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "line"?
a straight/solid/dotted/dashed line (một đường thẳng/nét/chấm/nét đứt)