limited nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

limited

adjective
/ˈlɪmɪtɪd/
hạn chế

We are doing our best with the limited resources available.

Chúng tôi đang cố gắng hết sức với nguồn lực hạn chế hiện có.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

limited nghĩa là gì?

"limited" nghĩa là hạn chế.

limited phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɪmɪtɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "limited"?

We are doing our best with the limited resources available. (Chúng tôi đang cố gắng hết sức với nguồn lực hạn chế hiện có.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll