lazy nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

lazy

adjective
/ˈleɪzi/
lười biếng

He was not stupid, just lazy.

Anh ấy không ngu ngốc, chỉ lười biếng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lazy nghĩa là gì?

"lazy" nghĩa là lười biếng.

lazy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈleɪzi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lazy"?

He was not stupid, just lazy. (Anh ấy không ngu ngốc, chỉ lười biếng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll